English → Vietnamese
unshutter
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unshutter
* ngoại động từ
- tháo cửa chớp
- mở cửa chớp
- tháo cửa chớp
- mở cửa chớp
Other matches
Other phrases built from the same root.
unshutter
* ngoại động từ
- tháo cửa chớp
- mở cửa chớp
- tháo cửa chớp
- mở cửa chớp
* tính từ
- không đóng cửa chớp; không đóng (cửa chớp)
- không đóng cửa chớp; không đóng (cửa chớp)