English → Vietnamese
unpausing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpausing
* tính từ
- không kề cà, không dây dưa
- không dừng lại
- không kề cà, không dây dưa
- không dừng lại
Other matches
Other phrases built from the same root.
unpausing
* tính từ
- không kề cà, không dây dưa
- không dừng lại
- không kề cà, không dây dưa
- không dừng lại