English → Vietnamese
unpasteurized
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unpasteurized
* tính từ, cũng unpasteurised
- chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
- chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
unpasteurized unpasteurised
not having undergone pasteurization
Other matches
Other phrases built from the same root.
unpasteurized
* tính từ, cũng unpasteurised
- chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)
- chưa được diệt khuẩn (bằng nhiệt), chưa được tiệt trùng (bằng nhiệt)