EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unpayable

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unpayable
* tính từ
- không thể trả được (nợ)
- không đem lại lợi nhuận, không có lời

Other matches

Other phrases built from the same root.

unpayable
* tính từ
- không thể trả được (nợ)
- không đem lại lợi nhuận, không có lời

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U