English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: universalization

Best translation match:
English Vietnamese
universalization
- xem universalize

May related with:
English Vietnamese
universal
* tính từ
- thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật
=universal gravitation+ sức hấp dẫn của vạn vật
=universal language+ ngôn ngữ thế giới (thế giới ngữ)
- toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng
=universal suffrage+ sự bỏ phiếu phổ thông
=universal law+ luật chung, luật phổ biến
=universal misery+ nỗi đau khổ chung
=universal opinion+ dự luận chung
=universal agent+ đại lý toàn quyền
=universal provider+ người buôn đủ loại hàng
=universal legatee+ người được hưởng toàn bộ gia tài
universalism
* danh từ
- (triết học) thuyết phổ biến
- (tôn giáo) (Universalism) thuyết phổ độ
universality
* danh từ
- tính chất chung, tính toàn thể, tính phổ thông, tính phổ biến
universalize
* ngoại động từ
- làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
=to universalize education+ phổ cập giáo dục
universally
* phó từ
- phổ thông, phổ biến
- nhất trí, toàn thể
universe
* danh từ
- vũ trụ, vạn vật; thế giới, thiên hạ, thế gian
university
* danh từ
- trường đại học
- tập thể (của một) trường đại học
- đội đại học (đội thể thao của một trường đại học)
universalization
- xem universalize
universalness
- xem universal
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: