English → Vietnamese
universalise
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
universalise
* ngoại động từ
- làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
=to universalize education+ phổ cập giáo dục
- làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
=to universalize education+ phổ cập giáo dục
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
universalise universalize
make universal
Other matches
Other phrases built from the same root.
universalise
* ngoại động từ
- làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
=to universalize education+ phổ cập giáo dục
- làm cho ai cũng biết, làm cho ai cũng có; làm thành phổ thông, làm thành phổ biến, phổ cập
=to universalize education+ phổ cập giáo dục