EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

uniqueness

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

uniqueness
- (Econ) Tính độc nhất.
+ Nói chung được dùng trong thuyết cân bằng tổng quát để chỉ sự tồn tại của một bộ giá cân bằng thị trường độc nhất.

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

uniqueness
đáo ; đặc biệt này ;
uniqueness
đáo ; đặc biệt này ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

uniqueness singularity
the quality of being one of a kind

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- chỉ có một, duy nhất, đơn nhất, vô song
=unique meaning+ nghĩa duy nhất
=unique aim+ mục đích duy nhất
=unique son+ con một
- (thông tục) kỳ cục, lạ đời, dị thường
=you are unique+ anh kỳ thật, anh lạ đời thật
* danh từ
- vật duy nhất, vật chỉ có một không hai
- (Econ) Tính phi độc nhất.
+ Trong lý thuyết cân bằng bộ phận và cân bằng tổng thể, đây là một tình huống trong đó tồn tại từ hai mức giá tại điểm cân bằng trở lên.
uniqueness
- (Econ) Tính độc nhất.
+ Nói chung được dùng trong thuyết cân bằng tổng quát để chỉ sự tồn tại của một bộ giá cân bằng thị trường độc nhất.
* tính từ
- đơn nhất; độc nhất vô nhị, chỉ có một
- duy nhất, vô song (không có cái gì giống hoặc bằng)
- chỉ liên quan đến một người (một nhóm, một vật)
- <thgt> khác thường, đáng chú ý, kỳ cục, lạ đời, dị thường

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U