EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unironically

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unironically
- trạng từ
- một cách không mỉa mai

Other matches

Other phrases built from the same root.

* tính từ
- không bị cùm, không bị xích
- không được ủi, không được vuốt phẳng
unironically
- trạng từ
- một cách không mỉa mai

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U