English → Vietnamese
booh
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
booh
* thán từ
- ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
* ngoại động từ
- la ó (để phản đối, chế giễu)
- đuổi ra
=to boo a dog out+ đuổi con chó ra
- ê, ê, ê! (tiếng la phản đối, chế giễu)
* ngoại động từ
- la ó (để phản đối, chế giễu)
- đuổi ra
=to boo a dog out+ đuổi con chó ra