English → Vietnamese
booby
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
booby
* danh từ
- người vụng về, người khờ dại
- (như) booby-gannet
- người vụng về, người khờ dại
- (như) booby-gannet
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
booby
quèn ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
booby boob; dope; dumbbell; dummy; pinhead
an ignorant or foolish person
Other matches
Other phrases built from the same root.
booby
* danh từ
- người vụng về, người khờ dại
- (như) booby-gannet
- người vụng về, người khờ dại
- (như) booby-gannet
booby gannet
-gannet)
/'bu:bi'gænit/
* danh từ
- (động vật học) chim điêu
/'bu:bi'gænit/
* danh từ
- (động vật học) chim điêu
booby prize
* danh từ
- giải khuyến khích (tặng người về chót trong cuộc đua) cho vui
- giải khuyến khích (tặng người về chót trong cuộc đua) cho vui
booby trap
* danh từ
- bẫy treo (để trên đầu cửa, ai mở sẽ rơi vào đầu)
- (quân sự) mìn treo, chông treo, bẫy mìn
- bẫy treo (để trên đầu cửa, ai mở sẽ rơi vào đầu)
- (quân sự) mìn treo, chông treo, bẫy mìn
* động từ
- đặt bẫy treo
- (quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn
- đặt bẫy treo
- (quân sự) đặt mìn treo, đặt chông treo, dặt bẫy mìn