English → Vietnamese
unescapable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
unescapable
* tính từ
- không thể tránh được, không thể thoát được
- không thể tránh được, không thể thoát được
Other matches
Other phrases built from the same root.
unescapable
* tính từ
- không thể tránh được, không thể thoát được
- không thể tránh được, không thể thoát được