EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

unestablished

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

unestablished
* tính từ
- không được thiếp lập
- không được xác minh
- chưa chính thức hoá (nhà thờ)
- chưa định
- phụ động, tạm tuyển (nhân viên)

Other matches

Other phrases built from the same root.

unestablished
* tính từ
- không được thiếp lập
- không được xác minh
- chưa chính thức hoá (nhà thờ)
- chưa định
- phụ động, tạm tuyển (nhân viên)

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U