English → Vietnamese
uneradicated
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uneradicated
* tính từ
- không bị nhổ rễ
- không bị trừ tiệt
- không bị nhổ rễ
- không bị trừ tiệt
Other matches
Other phrases built from the same root.
uneradicated
* tính từ
- không bị nhổ rễ
- không bị trừ tiệt
- không bị nhổ rễ
- không bị trừ tiệt
* tính từ
- không thể nhổ lên được; không thể trừ bỏ được; thâm căn cố đế
- không thể nhổ lên được; không thể trừ bỏ được; thâm căn cố đế