English → Vietnamese
undervalue
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undervalue
* ngoại động từ
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undervalue underestimate
assign too low a value to
undervalue depreciate; devaluate; devalue
lose in value
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đánh giá thấp
- sự coi rẻ, sự coi thường, sự khinh thường
- sự đánh giá thấp
- sự coi rẻ, sự coi thường, sự khinh thường
undervalue
* ngoại động từ
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường
undervalue currency
- (Econ) Đồng tiền định giá thấp.
+ Trong một hệ thống tỷ giá hối đoái cố định, một đồng tiền có sức mua ngang giá tạo ra thặng dư cán cân thanh toán dai dẳng.
+ Trong một hệ thống tỷ giá hối đoái cố định, một đồng tiền có sức mua ngang giá tạo ra thặng dư cán cân thanh toán dai dẳng.