English → Vietnamese
undervalued
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
undervalued
bị ; bị định giá thấp ; cao ; dưới giá trị thực ; hạ giá ; hạ thấp giá trị ;
undervalued
bị ; bị định giá thấp ; cao ; dưới giá trị thực ; hạ thấp giá trị ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đánh giá thấp
- sự coi rẻ, sự coi thường, sự khinh thường
- sự đánh giá thấp
- sự coi rẻ, sự coi thường, sự khinh thường
* ngoại động từ
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường
- đánh giá thấp
- coi rẻ, coi thường, khinh thường