English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: underwater

Best translation match:
English Vietnamese
underwater
* tính từ
- đặt dưới mặt nước, làm ở dưới mặt nước, để dùng ở dưới mặt nước

Probably related with:
English Vietnamese
underwater
chìm dưới nước ; chìm trong biển nước ; cuộc sống dưới nước ; duới nước ; dưới biển ; dưới lòng đại dương ; dưới lớp nước ; dưới mặt nước ; dưới nước này ; dưới nước ; hay dưới nước ; mặt nước ; nước ; vỡ ; xuống nước ; đáy biển ; ở dưới nước ; ở sâu dưới nước ạ ;
underwater
chìm dưới nước ; chìm trong biển nước ; cuộc sống dưới nước ; duới nước ; dưới biển ; dưới lòng đại dương ; dưới lớp nước ; dưới mặt nước ; dưới nước này ; dưới nước ; dưới ; hay dưới nước ; mặt nước ; nước ; vỡ ; xuống nước ; đáy biển ; ở dưới nước ; ở sâu dưới nước ạ ;

May be synonymous with:
English English
underwater; submerged; submersed
beneath the surface of the water
underwater; subaquatic; subaqueous; submerged; submersed
growing or remaining under water

May related with:
English Vietnamese
underwater
* tính từ
- đặt dưới mặt nước, làm ở dưới mặt nước, để dùng ở dưới mặt nước
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: