English → Vietnamese
underglaze
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underglaze
* tính từ
- có lót nền để tráng men
* danh từ
- lớp nền để tráng men
- có lót nền để tráng men
* danh từ
- lớp nền để tráng men
Other matches
Other phrases built from the same root.
underglaze
* tính từ
- có lót nền để tráng men
* danh từ
- lớp nền để tráng men
- có lót nền để tráng men
* danh từ
- lớp nền để tráng men