EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

undergoing

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

undergoing
trải qua quá trình ; trải qua ; đang trải qua ; đang ;
undergoing
trải qua quá trình ; trải qua ; đang trải qua ; đang ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
=to undergo a great change+ bị thay đổi lớn
=to undergo hard trials+ chịu đựng những thử thách gay go

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with U