English → Vietnamese
undergird
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undergird
* ngoại động từ
- đỡ ở phía trước
- củng cố; ủng hộ
- đỡ ở phía trước
- củng cố; ủng hộ
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undergird brace up
make secure underneath
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự đỡ ở phía trước
- sự củng cố; sự ủng hộ
- sự đỡ ở phía trước
- sự củng cố; sự ủng hộ