English → Vietnamese
underachievement
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
underachievement
- xem underachieve
Other matches
Other phrases built from the same root.
* động từ
- làm kém, làm không được tốt như mong đợi (nhất là học tập ở trường)
- làm kém, làm không được tốt như mong đợi (nhất là học tập ở trường)
underachievement
- xem underachieve
* danh từ
- người làm kém, người làm không được tốt như mong đợi (nhất là về học tập)
- người làm kém, người làm không được tốt như mong đợi (nhất là về học tập)