English → Vietnamese
under-sheriff
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
under-sheriff
* danh từ
- phó quận trưởng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phó cảnh sát quận trưởng
- phó quận trưởng; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) phó cảnh sát quận trưởng