English → Vietnamese
undefined
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undefined
* tính từ
- không xác định, không định rõ, mơ hồ
- không xác định, không định rõ, mơ hồ
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
undefined
chưa được định nghĩa ; được định nghĩa một cách thiếu sót ;
undefined
chưa được định nghĩa ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
undefined vague
not precisely limited, determined, or distinguished
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không thể định nghĩa được
- không thể xác định, không thể định rõ, không thể nhận rõ
=undefinable colour+ màu sắc không nhận rõ ra được
- không thể định nghĩa được
- không thể xác định, không thể định rõ, không thể nhận rõ
=undefinable colour+ màu sắc không nhận rõ ra được
undefined
* tính từ
- không xác định, không định rõ, mơ hồ
- không xác định, không định rõ, mơ hồ