English → Vietnamese
undefaced
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
undefaced
* tính từ
- không bị làm xấu đi, không bị làm mất vẻ đẹp
- không bị xoá đi (làm cho không đọc được)
- không bị làm xấu đi, không bị làm mất vẻ đẹp
- không bị xoá đi (làm cho không đọc được)
Other matches
Other phrases built from the same root.
undefaced
* tính từ
- không bị làm xấu đi, không bị làm mất vẻ đẹp
- không bị xoá đi (làm cho không đọc được)
- không bị làm xấu đi, không bị làm mất vẻ đẹp
- không bị xoá đi (làm cho không đọc được)