English → Vietnamese
uncharitably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncharitably
* phó từ
- nghiệt ngã, khắt khe, hà khắc, khắc nghiệt (nhất là trong việc nhận xét hành vi của người khác)
- nghiệt ngã, khắt khe, hà khắc, khắc nghiệt (nhất là trong việc nhận xét hành vi của người khác)
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- không nhân đức; không từ thiện
- hà khắc, khắc nghiệt
- không nhân đức; không từ thiện
- hà khắc, khắc nghiệt
- xem uncharitable
uncharitably
* phó từ
- nghiệt ngã, khắt khe, hà khắc, khắc nghiệt (nhất là trong việc nhận xét hành vi của người khác)
- nghiệt ngã, khắt khe, hà khắc, khắc nghiệt (nhất là trong việc nhận xét hành vi của người khác)