English → Vietnamese
uncharming
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncharming
* tính từ
- tính chất giải trừ ma thuật; sự trừ tà
- tính chất phá tan sự quyến rũ, tính chất phá tan sự lôi cuốn
- tính chất giải trừ ma thuật; sự trừ tà
- tính chất phá tan sự quyến rũ, tính chất phá tan sự lôi cuốn
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncharming
* tính từ
- tính chất giải trừ ma thuật; sự trừ tà
- tính chất phá tan sự quyến rũ, tính chất phá tan sự lôi cuốn
- tính chất giải trừ ma thuật; sự trừ tà
- tính chất phá tan sự quyến rũ, tính chất phá tan sự lôi cuốn