English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: unchartered

Best translation match:
English Vietnamese
unchartered
* tính từ
- không có hiến chương
- không được đặc quyền
- không được thuê riêng (tàu, xe)

May related with:
English Vietnamese
uncharted
* tính từ
- chưa thám hiểm
=uncharted region+ miền chưa thám hiểm, miền chưa có dấu chân người đi đến
- (địa lý,địa chất) chưa ghi trên bản đồ
unchartered
* tính từ
- không có hiến chương
- không được đặc quyền
- không được thuê riêng (tàu, xe)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: