English → Vietnamese
uncharacteristic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
uncharacteristic
* tính từ
- không đặc biệt; không điển hình
- không đặc biệt; không điển hình
Other matches
Other phrases built from the same root.
uncharacteristic
* tính từ
- không đặc biệt; không điển hình
- không đặc biệt; không điển hình