English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tote

Best translation match:
English Vietnamese
tote
* danh từ
- (từ lóng) (viết tắt) của totalizator
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải

Probably related with:
English Vietnamese
tote
đem theo ; đem theo được ;
tote
đem theo ; đem theo được ;

May be synonymous with:
English English
tote; carryall; holdall; tote bag
a capacious bag or basket
tote; lug; tug
carry with difficulty

May related with:
English Vietnamese
tote
* danh từ
- (từ lóng) (viết tắt) của totalizator
* ngoại động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mang, vác, khuân, chuyên chở, vận chuyển, vận tải
tote
đem theo ; đem theo được ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: