English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: topgallant

Best translation match:
English Vietnamese
topgallant
* danh từ
- (hàng hải) cột buồm ngọn; buồm ngọn
- (nghĩa bóng) chóp, đỉnh
* tính từ
- (nghĩa bóng) cao, ở chóp, ở đỉnh

May be synonymous with:
English English
topgallant; topgallant sail
a sail set on a yard of a topgallant mast
topgallant; topgallant mast
a mast fixed to the head of a topmast on a square-rigged vessel

May related with:
English Vietnamese
topgallant
* danh từ
- (hàng hải) cột buồm ngọn; buồm ngọn
- (nghĩa bóng) chóp, đỉnh
* tính từ
- (nghĩa bóng) cao, ở chóp, ở đỉnh
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: