English to Vietnamese
Search Query: tope
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tope
|
* danh từ
- (động vật học) cá mập xám * danh từ - (Ân) khóm xoài * nội động từ - nốc rượu; nghiện rượu |
May be synonymous with:
| English | English |
|
tope; stupa
|
a dome-shaped shrine erected by Buddhists
|
|
tope; drink
|
drink excessive amounts of alcohol; be an alcoholic
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
topee
|
* danh từ
- mũ cát |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
