English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tonnage

Best translation match:
English Vietnamese
tonnage
* danh từ
- trọng tải (của tàu thuyền)
- thuế trọng tải
- tiền cước, tiền chuyên chở (mỗi tấn hàng)

Probably related with:
English Vietnamese
tonnage
phải lượng tấn ; quá khổ ;
tonnage
phải lượng tấn ; quá khổ ;

May be synonymous with:
English English
tonnage; tonnage duty; tunnage
a tax imposed on ships that enter the US; based on the tonnage of the ship

May related with:
English Vietnamese
tonnage
* danh từ
- trọng tải (của tàu thuyền)
- thuế trọng tải
- tiền cước, tiền chuyên chở (mỗi tấn hàng)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: