English → Vietnamese
tonometer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tonometer
* danh từ
- (âm nhạc) thanh mẫu
- (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp
- (âm nhạc) thanh mẫu
- (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp
Other matches
Other phrases built from the same root.
tonometer
* danh từ
- (âm nhạc) thanh mẫu
- (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp
- (âm nhạc) thanh mẫu
- (y học) áp kế mắt; cái đo huyết áp