English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tons

Probably related with:
English Vietnamese
tons
cả tấn tiền ; cả tấn ; cả ; cả đống cuộn ; cả đống ; hàng tá ; hàng tấn lợi ích ; hàng tấn ; nhiều thứ ; tấn lên ; tấn ; tấn đấy ; vô ;
tons
cả tấn tiền ; cả tấn ; cả ; cả đống cuộn ; cả đống ; hàng tá ; hàng tấn lợi ích ; hàng tấn ; nhiều thứ ; tấn lên ; tấn ; tấn đấy ; vô ;

May be synonymous with:
English English
tons; dozens; gobs; heaps; lashings; loads; lots; oodles; piles; rafts; scads; scores; slews; stacks; wads
a large number or amount

May related with:
English Vietnamese
ton-up-boys
* danh từ
- (từ lóng) những chàng trai thích lái mô tô 160 km poào ặn['tounl]
* tính từ
- (âm nhạc) (thuộc) âm
foot-ton
* danh từ
- fút-tấn (đơn vị lực hoặc công nâng 1 tấn lên cao 1 fút)
long ton
* danh từ
- đơn vị trọng lượng (2240 pounds)
single-ton
* danh từ
- (đánh bài) con bài độc nhất (trong một loại)
* danh từgười chống lại một nhóm
- con một; vật duy nhất
ton-up
* tính từ
- lái xe ở tốc độ 100 dặm/giờ, lái xe ở tốc độ hơn 100 dặm/giờ
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: