English → Vietnamese
toffee-apple
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
toffee-apple
* danh từ
- táo được bọc một lớp kẹo bơ mỏng và gắn trên đầu chiếc que
- táo được bọc một lớp kẹo bơ mỏng và gắn trên đầu chiếc que