English to Vietnamese
Search Query: toffee
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
toffee
|
* danh từ
- kẹo bơ cứng !not for toffee - (thông tục) không một tí nào, hoàn toàn không =he can't sing for toffee+ nó không biết hát tí nào |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
toffee
|
kẹo đường ; thi ́ ch toffee ;
|
|
toffee
|
kẹo đường ; thi ́ ch toffee ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
toffee; brittle; toffy
|
caramelized sugar cooled in thin sheets
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
toffee
|
* danh từ
- kẹo bơ cứng !not for toffee - (thông tục) không một tí nào, hoàn toàn không =he can't sing for toffee+ nó không biết hát tí nào |
|
toffee-apple
|
* danh từ
- táo được bọc một lớp kẹo bơ mỏng và gắn trên đầu chiếc que |
|
toffee-nosed
|
* tính từ
- trưởng giả học làm sang; đua đòi |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
