English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tog

Best translation match:
English Vietnamese
tog
* danh từ
- ((thường) số nhiều) quần áo
!long togs
- (hàng hải) quần áo mặc khi lên bờ
* ngoại động từ
- (từ lóng) mặc quần áo cho
!to tog oneself up
- ăn mặc đẹp; diện

May be synonymous with:
English English
tog; apparel; clothe; dress; enclothe; fit out; garb; garment; habilitate; raiment
provide with clothes or put clothes on

May related with:
English Vietnamese
tog
* danh từ
- ((thường) số nhiều) quần áo
!long togs
- (hàng hải) quần áo mặc khi lên bờ
* ngoại động từ
- (từ lóng) mặc quần áo cho
!to tog oneself up
- ăn mặc đẹp; diện
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: