English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: toff

Best translation match:
English Vietnamese
toff
* danh từ
- (từ lóng) người quý phái, người thượng lưu; người ăn mặc lịch sự
* ngoại động từ
- (từ lóng) to toff oneself up (out) làm dáng, diện

Probably related with:
English Vietnamese
toff
trí thức biết ; trí thức ;
toff
trí thức biết ; trí thức ;

May be synonymous with:
English English
toff; nob
informal term for an upper-class or wealthy person

May related with:
English Vietnamese
toffee
* danh từ
- kẹo bơ cứng
!not for toffee
- (thông tục) không một tí nào, hoàn toàn không
=he can't sing for toffee+ nó không biết hát tí nào
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: