English to Vietnamese
Search Query: tofu
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tofu
|
* danh từ
- tàu hũ, đậu hũ, đậu phụ |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tofu
|
hủ ; đậu hũ ; đậu phụ ;
|
|
tofu
|
hủ ; tơ ; đậu hũ ; đậu phụ ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
tofu; bean curd
|
cheeselike food made of curdled soybean milk
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tofu
|
* danh từ
- tàu hũ, đậu hũ, đậu phụ |
|
tofu
|
hủ ; đậu hũ ; đậu phụ ;
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
