English → Vietnamese
tisane
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
tisane
* danh từ
- (dược học) nước sắc, thuốc hãm
- (dược học) nước sắc, thuốc hãm
Other matches
Other phrases built from the same root.
tisane
* danh từ
- (dược học) nước sắc, thuốc hãm
- (dược học) nước sắc, thuốc hãm