English to Vietnamese
Search Query: tis
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tis
|
- (từ cổ) viết tắt của it is
|
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
tis
|
là tôi đây ; là ; nó ngon ; nó ; thành ; tôi là ; đê ;
|
|
tis
|
là tôi đây ; là ; nó ngon ; thành ; tôi là ;
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
tied
|
* tính từ
- cho ai thuê với điều kiện người đó làm việc cho chủ nhà (về một ngôi nhà) |
|
tis
|
- (từ cổ) viết tắt của it is
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
