English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: tissue

Best translation match:
English Vietnamese
tissue
* danh từ
- vải mỏng
- mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
- giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
- (sinh vật học) mô
=nervous tissue+ mô thần kinh

Probably related with:
English Vietnamese
tissue
bào ; các cơ ; các mô ; các mô đều ; các ; cơ quan ; khăn giấy ; khăn ; kia ; lấy khăn giấy ; miếng khăn giấy ; mô bong ; mô lấy ; mô này ; mô ra ; mô tế bào ; mô ; mô đó ; một ; những mô ; những tế bào ; nên mô ; phân tử ; phần mô bị ; phần mô ; ra ; tế bào ;
tissue
bào ; các cơ ; các mô ; các mô đều ; cơ quan ; khăn giấy ; khăn ; kia ; lấy khăn giấy ; miếng khăn giấy ; mô bong ; mô lấy ; mô này ; mô ra ; mô tế bào ; mô ; mô đó ; một ; những mô ; những tế bào ; nên mô ; phân tử ; phần mô bị ; phần mô ; tế bào ;

May be synonymous with:
English English
tissue; tissue paper
a soft thin (usually translucent) paper
tissue; weave
create a piece of cloth by interlacing strands of fabric, such as wool or cotton

May related with:
English Vietnamese
tissue
* danh từ
- vải mỏng
- mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
- giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
- (sinh vật học) mô
=nervous tissue+ mô thần kinh
tissue-paper
* danh từ
- giấy lụa ((cũng) tissue)
plant-tissue
* danh từ
- mô thực vật
tissued
* tính từ
- dệt; đan
- giống vải
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: