EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tilde

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

tilde
* danh từ
- dấu sóng (dùng thay từ lặp lại trong từ điển)
- dẫu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây ban nha)

Other matches

Other phrases built from the same root.

tilde
* danh từ
- dấu sóng (dùng thay từ lặp lại trong từ điển)
- dẫu ngã, dấu mềm (trên chữ n ở tiếng Tây ban nha)

Nearby words

Browse all English words starting with T