English to Vietnamese
Search Query: tiling
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
tiling
|
* danh từ
- sự lợp ngói - ngói - mái ngói - sự lát đá; sự lát gạch vuông |
May related with:
| English | Vietnamese |
|
corner-tile
|
* danh từ
- ngói (ở) góc |
|
ridge-tile
|
* danh từ
- ngói bò |
|
tiling
|
* danh từ
- sự lợp ngói - ngói - mái ngói - sự lát đá; sự lát gạch vuông |
|
edging-tile
|
* danh từ
- ngói lợp ở rìa mái |
|
flat-tile
|
* danh từ
- ngói bằng |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
