English → Vietnamese
til
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
til
* danh từ
- (thực vật) vừng, mè
- (thực vật) vừng, mè
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
til
cho tới khi ; cho tới ; cho đến khi ; cho đến ; chuyển ; gặp ; tới ; từ ; đến khi ; đến ; đợi đến khi ;
til
cho tới khi ; cho tới ; cho đến khi ; cho đến ; chuyển ; tới ; từ ; uống ; đến khi ; đến ; đợi đến khi ;