English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: til

Best translation match:
English Vietnamese
til
* danh từ
- (thực vật) vừng, mè

Probably related with:
English Vietnamese
til
cho tới khi ; cho tới ; cho đến khi ; cho đến ; chuyển ; gặp ; tới ; từ ; đến khi ; đến ; đợi đến khi ;
til
cho tới khi ; cho tới ; cho đến khi ; cho đến ; chuyển ; tới ; từ ; uống ; đến khi ; đến ; đợi đến khi ;

May related with:
English Vietnamese
til
* danh từ
- (thực vật) vừng, mè
til
cho tới khi ; cho tới ; cho đến khi ; cho đến ; chuyển ; gặp ; tới ; từ ; đến khi ; đến ; đợi đến khi ;
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: