EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

tiles

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

tiles
dán tường này ; dán tường ; giống ; gạch sàn ; lá ; lát ; miếng gạch ; mảnh lát ; mảnh ; đá lát sàn ; đá lát ;
tiles
dán tường này ; dán tường ; giống ; gạch sàn ; là đá lát ; lá ; lát ; miếng gạch ; mảnh lát ; mảnh ; đá lát sàn ; đá lát ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- ngói (ở) góc
* danh từ
- ngói bò
* danh từ
- sự lợp ngói
- ngói
- mái ngói
- sự lát đá; sự lát gạch vuông
* danh từ
- ngói lợp ở rìa mái
* danh từ
- ngói bằng

Nearby words

Browse all English words starting with T