EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

thumb-index

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

thumb-index
* danh từ
- dãy những khía có ghi chữ, cắm lẹm vào rìa một suốn sách dùng để nhận ra vị trí của các phần khác nhau trong đó (những từ bắt đầu bằng một chữ nào đó trong một cuốn từ điển)

Nearby words

Browse all English words starting with T