English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: thumbed

Best translation match:
English Vietnamese
thumbed
* tính từ
- có răng; hình răng cưa (mào gà)
- bị bôi bẩn; nhàu nát (sách)

May related with:
English Vietnamese
hop-o'-my-thumb
* danh từ
- chú lùn
thumb-nail
* danh từ
- móng ngón tay cái
!thumb-nail sketch
- bức chân dung nhỏ (bằng móng tay)
- bản phác thảo ngắn
thumb-stall
* danh từ
- bao ngón tay cái
rule-of-thumb
- (Econ) Quy tắc tự đặt.
+ Một công thức hay thủ tục mà tạo cơ sở cho việc ra quyết định của các tác nhân kinh tế.
thumb-index
* danh từ
- dãy những khía có ghi chữ, cắm lẹm vào rìa một suốn sách dùng để nhận ra vị trí của các phần khác nhau trong đó (những từ bắt đầu bằng một chữ nào đó trong một cuốn từ điển)
thumbed
* tính từ
- có răng; hình răng cưa (mào gà)
- bị bôi bẩn; nhàu nát (sách)
well-thumbed
* tính từ
- có nhiều trang bị đánh dấu, có nhiều trang bị sờn (vì cuốn sách được đọc quá thường xuyên)
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: