English to Vietnamese
Search Query: thulium
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thulium
|
* danh từ
- chất thu-li-um (thuộc họ lanthan) |
May be synonymous with:
| English | English |
|
thulium; atomic number 69; tm
|
a soft silvery metallic element of the rare earth group; isotope 170 emits X-rays and is used in small portable X-ray machines; it occurs in monazite and apatite and xenotime
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
thulium
|
* danh từ
- chất thu-li-um (thuộc họ lanthan) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
