English to Vietnamese
Search Query: thumb
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
thumb
|
* danh từ
- ngón tay cái - ngón tay cái của găng tay !to be under someone's thumb - bị ai thống trị, bị ai kiềm chế; ở dưới quyền ai !to bite one's thumb at somebody - lêu lêu chế nhạo ai !his fingers are all thumbs - nó vụng về hậu đậu !thumbs down - dấu ra hiệu từ chối (không tán thành) !thumbs up - dấu ra hiệu đồng ý (tán thành) * ngoại động từ - dở qua (trang sách) =to thumb the pages of a book+ dở qua trang sách - vận dụng vụng về, điều khiển vụng về =to thumb the piano+ đánh pianô vụng về !to thumb one's nose at someone - (thông tục) để ngón tay cái lên mũi để chế nhạo ai, lêu lêu ai; nhạo ai, miệt thị ai |
Probably related with:
| English | Vietnamese |
|
thumb
|
chung ; cử động ; móc nhé ; mút ngón tay ; ngo ́ n ca ; ngo ́ n ca ́ ; ngón cái ; ngón tay cái ; ngón tay có ; ngón tay ; ủng ;
|
|
thumb
|
chung ; móc nhé ; ngo ́ n ca ; ngo ́ n ca ́ ; ngón cái ; ngón tay cái ; ngón tay có ; ngón tay ; ủng ;
|
May be synonymous with:
| English | English |
|
thumb; pollex
|
the thick short innermost digit of the forelimb
|
|
thumb; ovolo; quarter round
|
a convex molding having a cross section in the form of a quarter of a circle or of an ellipse
|
|
thumb; hitch; hitchhike
|
travel by getting free rides from motorists
|
|
thumb; flick; flip; leaf; riff; riffle
|
look through a book or other written material
|
|
thumb; finger
|
feel or handle with the fingers
|
May related with:
| English | Vietnamese |
|
hop-o'-my-thumb
|
* danh từ
- chú lùn |
|
thumb-nail
|
* danh từ
- móng ngón tay cái !thumb-nail sketch - bức chân dung nhỏ (bằng móng tay) - bản phác thảo ngắn |
|
thumb-stall
|
* danh từ
- bao ngón tay cái |
|
rule-of-thumb
|
- (Econ) Quy tắc tự đặt.
+ Một công thức hay thủ tục mà tạo cơ sở cho việc ra quyết định của các tác nhân kinh tế. |
|
thumb-index
|
* danh từ
- dãy những khía có ghi chữ, cắm lẹm vào rìa một suốn sách dùng để nhận ra vị trí của các phần khác nhau trong đó (những từ bắt đầu bằng một chữ nào đó trong một cuốn từ điển) |
|
thumbed
|
* tính từ
- có răng; hình răng cưa (mào gà) - bị bôi bẩn; nhàu nát (sách) |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
