EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

thingamy

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

thingamy
* danh từ
- (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)
=my watch has a little thingamy that shows the time+ chiếc đồng hồ của tôi có một cái gì nho nhỏ chỉ giờ

Other matches

Other phrases built from the same root.

thingamy
* danh từ
- (thông tục) cái, thứ, vật (dùng để chỉ cái gì người ta chợt quên đi hoặc không biết gọi tên thế nào)
=my watch has a little thingamy that shows the time+ chiếc đồng hồ của tôi có một cái gì nho nhỏ chỉ giờ

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with T